
Hướng dẫn xin thị thực điện tử Việt Nam
Thứ sáu, 30/8/2024, 16:40 (UTC+07:00)
E-visa (Electronic Visa) là loại thị thực do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an Việt Nam cấp cho người nước ngoài qua hình thức trực tuyến, bắt đầu từ tháng 2 năm 2017. Người nước ngoài không cần đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán mà có thể tự đăng ký và nhận visa qua email/trang web.
Nội dung
I. E-visa Việt Nam có thời hạn bao lâu?
Theo quy định mới nhất, thị thực điện tử cho khách nước ngoài vào Việt Nam sẽ có thời hạn tối đa 90 ngày, có hiệu lực cho một hoặc nhiều lần nhập cảnh.
Bên cạnh đó, thời hạn và số lần nhập cảnh sẽ được ghi rõ trên thị thực được cấp:

II. Ai được cấp visa điện tử vào Việt Nam?
Ngày 14/8/2023, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 127/NQ-CP về việc áp dụng cấp thị thực điện tử cho công dân các nước, vùng lãnh thổ; các cửa khẩu quốc tế cho phép người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh bằng thị thực điện tử.
Từ ngày 15/8/2023, Chính phủ quyết nghị thực hiện cấp thị thực điện tử cho công dân tất cả các nước, vùng lãnh thổ.
III. Danh sách cửa khẩu cho phép người nước ngoài xuất nhập cảnh Việt Nam bằng visa điện tử
Danh sách các cửa khẩu quốc tế cho phép người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh bằng thị thực điện tử cập nhật theo Nghị quyết 389 được Chính phủ ban hành, trong đó bổ sung thêm 41 cửa khẩu biên giới bao gồm 4 sân bay, 11 cửa khẩu đường bộ và 26 cảng biển, nâng tổng số địa điểm tiếp nhận thị thực điện tử lên 83 trên toàn quốc:
1. Danh sách cửa khẩu đường hàng không
| STT | Tên cửa khẩu đường hàng không |
| 1 | Cảng hàng không quốc tế Nội Bài |
| 2 | Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất |
| 3 | Cảng hàng không quốc tế Cam Ranh |
| 4 | Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng |
| 5 | Cảng hàng không quốc tế Cát Bi |
| 6 | Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ |
| 7 | Cảng hàng không quốc tế Phú Quốc |
| 8 | Cảng hàng không quốc tế Phú Bài |
| 9 | Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn |
| 10 | Cảng hàng không Thọ Xuân |
| 11 | Cảng hàng không Đồng Hới |
| 12 | Cảng hàng không Phù Cát |
| 13 | Cảng hàng không Liên Khương |
| 14 | Cảng hàng không quốc tế Long Thành (mới) |
| 15 | Cảng hàng không quốc tế Gia Bình (mới) |
| 16 | Cảng hàng không quốc tế Vinh (mới) |
| 17 | Cảng hàng không quốc tế Chu Lai (mới) |
2. Danh sách cửa khẩu đường bộ
| STT | Tên cửa khẩu đường bộ | Ghi chú |
| 1 | Cửa khẩu quốc tế Tây Trang | |
| 2 | Cửa khẩu quốc tế Móng Cái | |
| 3 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị | |
| 4 | Cửa khẩu quốc tế Lào Cai | |
| 5 | Cửa khẩu quốc tế Na Mèo | |
| 6 | Cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn | |
| 7 | Cửa khẩu quốc tế Cầu Treo | |
| 8 | Cửa khẩu quốc tế Cha Lo | |
| 9 | Cửa khẩu quốc tế La Lay | |
| 10 | Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo | |
| 11 | Cửa khẩu quốc tế Bờ Y | |
| 12 | Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài | |
| 13 | Cửa khẩu quốc tế Xa Mát | |
| 14 | Cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên | |
| 15 | Cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương | |
| 16 | Cửa khẩu quốc tế Hà Tiên | |
| 17 | Cửa khẩu Đồng Đăng (mới) | Đường sắt |
| 18 | Cửa khẩu Lào Cai (mới) | Đường sắt |
| 19 | Cửa khẩu Trà Lĩnh (mới) | |
| 20 | Cửa khẩu Lóng Sập (mới) | |
| 21 | Cửa khẩu Nam Giang (mới) | |
| 22 | Cửa khẩu Lệ Thanh (mới) | |
| 23 | Cửa khẩu Bình Hiệp (mới) | |
| 24 | Cửa khẩu Thường Phước (mới) | Đường bộ/Đường sông |
| 25 | Cửa khẩu Dinh Bà (mới) | |
| 26 | Cửa khẩu Tân Nam (mới) | |
| 27 | Cửa khẩu Thanh Thủy (mới) |
3. Danh sách cửa khẩu đường biển
| STT | Tên cửa khẩu đường biển |
| 1 | Cảng Hòn Gai |
| 2 | Cảng Cẩm Phả |
| 3 | Cảng Hải Phòng |
| 4 | Cảng Nghi Sơn |
| 5 | Cảng Vũng Áng |
| 6 | Cảng Chân Mây |
| 7 | Cảng Đà Nẵng |
| 8 | Cảng Nha Trang |
| 9 | Cảng Quy Nhơn |
| 10 | Cảng Dung Quất |
| 11 | Cảng Vũng Tàu |
| 12 | Cảng TP.HCM |
| 13 | Cảng Dương Đông |
| 14 | Cảng Vạn Gia (mới) |
| 15 | Cảng Diêm Điền (mới) |
| 16 | Cảng Hải Thịnh (mới) |
| 17 | Cảng Ninh Bình (mới) |
| 18 | Cửa Lò – Bến Thủy (mới) |
| 19 | Cảng Sơn Dương (mới) |
| 20 | Cảng Gianh (mới) |
| 21 | Cảng Hòn La (mới) |
| 22 | Cảng Cửa Việt (mới) |
| 23 | Cảng Thuận An (mới) |
| 24 | Cảng Kỳ Hà (mới) |
| 25 | Cảng Sa Kỳ (mới) |
| 26 | Cảng Vũng Rô (mới) |
| 27 | Cảng Cà Ná (mới) |
| 28 | Cảng Ninh Chữ (mới) |
| 29 | Cảng Phú Quý (mới) |
| 30 | Cảng Liên Hương (mới) |
| 31 | Cảng Bến Lức (mới) |
| 32 | Cảng Đồng Tháp (mới) |
| 33 | Cảng Soài Rạp - Hiệp Phước (mới) |
| 34 | Cảng Mỹ Thới (mới) |
| 35 | Cảng Hòn Chông (mới) |
| 36 | Cảng An Thới (mới) |
| 37 | Cảng Trường Long Hòa (mới) |
| 38 | Cảng Giao Long (mới) |
| 39 | Cảng Năm Căn (mới) |
IV. Hồ sơ đăng ký E-visa
1. Ảnh chân dung (ảnh thẻ)
- Kích thước: 4x6cm (tương đương passport size).
- Phông nền: trắng, mặt nhìn thẳng, không đội mũ, không đeo kính.
- Định dạng: JPG hoặc JPEG.
- Lưu ý: Phải chụp mới, rõ mặt và không qua chỉnh sửa làm thay đổi nhận dạng.
2. Ảnh trang hộ chiếu có thông tin cá nhân
Yêu cầu:
- Trang đầu tiên của hộ chiếu (hiển thị rõ họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, quốc tịch…).
- Hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh.
- Định dạng: JPG hoặc JPEG.
- Lưu ý: Không bị mờ, mất góc, lóa sáng.
>>>> Tham khảo bài viết: Yêu cầu và kích thước ảnh khi xin thị thực Việt Nam
3. Thông tin cá nhân và hành trình nhập cảnh
- Họ tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch.
- Số hộ chiếu, ngày cấp – ngày hết hạn.
- Nghề nghiệp, địa chỉ thường trú tại nước ngoài.
- Ngày nhập cảnh – xuất cảnh dự kiến.
- Cửa khẩu nhập cảnh (VD: Sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất…).
- Mục đích nhập cảnh: du lịch, công tác, thương mại…
4. Địa chỉ email đang sử dụng
- Để nhận kết quả E-visa định dạng PDF.
- Cần đảm bảo chính xác để tránh bị thất lạc email.
V. Các bước đăng ký E-visa tại Đô Thành
- Bước 1: Điền vào mẫu đơn xin thị thực điện tử trực tuyến
- Bước 2: Kiểm tra lại mẫu đơn xin thị thực điện tử
- Bước 3: Thanh toán
- Bước 4: Nhận thị thực điện tử của bạn qua email